빈민가
Lưu ý: âm Hán Việt “bần dân nhai” — nghĩa tiếng Việt khác: 빈민가 nghĩa là khu ổ chuột, ổ chuột. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
빈민가 nghĩa là khu ổ chuột, ổ chuột.
Nghĩa của 빈민가
Danh từ
- Khu ổ chuột, ổ chuột.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 貧民街 — slum
Câu hỏi thường gặp
빈민가 nghĩa là gì?
빈민가 (danh từ) nghĩa là khu ổ chuột, ổ chuột.
빈민가 đọc thế nào?
빈민가 đọc là binmin'ga (romaja), IPA [pinminɡa̠].
Âm Hán Việt của 빈민가 là gì?
빈민가 viết bằng chữ Hán là 貧民街, âm Hán Việt "bần dân nhai". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bần dân nhai" trong tiếng Việt — 빈민가 nghĩa là khu ổ chuột, ổ chuột.