TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

빈민가

binmin'ga [pinminɡa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 貧民街 BẦN DÂN NHAI 貧 bần·民 dân·街 nhai

Lưu ý: âm Hán Việt “bần dân nhai” — nghĩa tiếng Việt khác: 빈민가 nghĩa là khu ổ chuột, ổ chuột. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

빈민가 nghĩa là khu ổ chuột, ổ chuột.

Nghĩa của 빈민가

Danh từ

  1. Khu ổ chuột, ổ chuột.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 貧民街 — slum

Câu hỏi thường gặp

빈민가 nghĩa là gì?

빈민가 (danh từ) nghĩa là khu ổ chuột, ổ chuột.

빈민가 đọc thế nào?

빈민가 đọc là binmin'ga (romaja), IPA [pinminɡa̠].

Âm Hán Việt của 빈민가 là gì?

빈민가 viết bằng chữ Hán là 貧民街, âm Hán Việt "bần dân nhai". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bần dân nhai" trong tiếng Việt — 빈민가 nghĩa là khu ổ chuột, ổ chuột.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.