TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

빈지워칭

binjiwoching [piɲd͡ʑiwʌ̹t͡ɕʰiŋ] giọng máy của trình duyệt

빈지워칭 nghĩa là cày phim.

Nghĩa của 빈지워칭

Danh từ

  1. Cày phim.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ binge watching

Câu hỏi thường gặp

빈지워칭 nghĩa là gì?

빈지워칭 (danh từ) nghĩa là cày phim.

빈지워칭 đọc thế nào?

빈지워칭 đọc là binjiwoching (romaja), IPA [piɲd͡ʑiwʌ̹t͡ɕʰiŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.