TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

빌딩

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bilding [piɭdiŋ] giọng máy của trình duyệt

빌딩 nghĩa là toà nhà.

Nghĩa của 빌딩

Danh từ

  1. Toà nhà.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 빌딩

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ building (the structure)

Câu hỏi thường gặp

빌딩 nghĩa là gì?

빌딩 (danh từ) nghĩa là toà nhà.

빌딩 đọc thế nào?

빌딩 đọc là bilding (romaja), IPA [piɭdiŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.