빌리다
빌리다 nghĩa là mượn, vay.
Nghĩa của 빌리다
Động từ
- Mượn, vay.
Cách chia của 빌리다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 빌려요billyeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 빌립니다billimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 빌려billyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 빌렸어요billyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 빌렸습니다billyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 빌리겠어요billigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 빌리고billigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 빌리는billineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 빌린다billinda |
| Quá khứ — trần thuật | 빌렸다billyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 빌립니까billimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 빌리자billija |
| Mệnh lệnh thân mật | 빌려라billyeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 빌립시오billipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 빌려서billyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 빌리니까billinikka |
| "…nhưng" -지만 | 빌리지만billijiman |
| "Nếu…" -면 | 빌리면billimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 빌리려고billiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 빌리기billigi |
| Định ngữ quá khứ | 빌린billin |
| Định ngữ tương lai | 빌릴billil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 빌리다
- 네 펜 좀 빌려 줄래? Tôi có thể mượn bút của bạn được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8988950
- 네 우산 좀 빌려 줄래? Bạn có thể cho tôi mượn cái ô không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8988953
- 네 우산 좀 빌릴 수 있을까? Bạn có thể cho tôi mượn cái ô không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8988952
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to borrow; to rent; to quote
Câu hỏi thường gặp
빌리다 nghĩa là gì?
빌리다 (động từ) nghĩa là mượn, vay.
빌리다 đọc thế nào?
빌리다 đọc là billida (romaja), IPA [piʎʎida̠].