TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

빌리다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
billida [piʎʎida̠] giọng máy của trình duyệt

빌리다 nghĩa là mượn, vay.

Nghĩa của 빌리다

Động từ

  1. Mượn, vay.

Cách chia của 빌리다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn빌려요billyeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở빌립니다billimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi빌려billyeo
Quá khứ — lịch sự빌렸어요billyeosseoyo
Quá khứ — trang trọng빌렸습니다billyeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-빌리겠어요billigesseoyo
Nối "và, rồi" -고빌리고billigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ빌리는billineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký빌린다billinda
Quá khứ — trần thuật빌렸다billyeotda
Câu hỏi trang trọng빌립니까billimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자빌리자billija
Mệnh lệnh thân mật빌려라billyeora
Mệnh lệnh trang trọng빌립시오billipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서빌려서billyeoseo
"Vì…" -니까빌리니까billinikka
"…nhưng" -지만빌리지만billijiman
"Nếu…" -면빌리면billimyeon
Mục đích "để…" -려고빌리려고billiryeogo
Danh từ hoá -기빌리기billigi
Định ngữ quá khứ빌린billin
Định ngữ tương lai빌릴billil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 빌리다

  • 네 펜 좀 빌려 줄래? Tôi có thể mượn bút của bạn được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8988950
  • 네 우산 좀 빌려 줄래? Bạn có thể cho tôi mượn cái ô không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8988953
  • 네 우산 좀 빌릴 수 있을까? Bạn có thể cho tôi mượn cái ô không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8988952

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to borrow; to rent; to quote

Câu hỏi thường gặp

빌리다 nghĩa là gì?

빌리다 (động từ) nghĩa là mượn, vay.

빌리다 đọc thế nào?

빌리다 đọc là billida (romaja), IPA [piʎʎida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.