빗
bit
[pit̚] giọng máy của trình duyệt
빗 nghĩa là lược.
Nghĩa của 빗
Danh từ
- Lược.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ comb (toothed or serrated)
- Tiền tố A prefix that adds the meaning of slope (in front of some verbs).; A prefix that adds the meaning of wrong to some verbs.; A prefix that adds the meaning of slope ( in front of some nouns).
Câu hỏi thường gặp
빗 nghĩa là gì?
빗 (danh từ) nghĩa là lược.
빗 đọc thế nào?
빗 đọc là bit (romaja), IPA [pit̚].