빗물
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
binmul
[pinmuɭ] giọng máy của trình duyệt
빗물 nghĩa là nước mưa.
Nghĩa của 빗물
Danh từ
- Nước mưa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rainwater; rain drop
Câu hỏi thường gặp
빗물 nghĩa là gì?
빗물 (danh từ) nghĩa là nước mưa.
빗물 đọc thế nào?
빗물 đọc là binmul (romaja), IPA [pinmuɭ].