TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

빗다

bitda [pit̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

빗다 nghĩa là chải.

Nghĩa của 빗다

Động từ

  1. Chải.

Cách chia của 빗다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn빗어요biseoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở빗습니다bitseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi빗어biseo
Quá khứ — lịch sự빗었어요biseosseoyo
Quá khứ — trang trọng빗었습니다biseotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-빗겠어요bitgesseoyo
Nối "và, rồi" -고빗고bitgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ빗는binneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký빗는다binneunda
Quá khứ — trần thuật빗었다biseotda
Câu hỏi trang trọng빗습니까bitseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자빗자bitja
Mệnh lệnh thân mật빗어라biseora
Mệnh lệnh trang trọng빗읍시오biseupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서빗어서biseoseo
"Vì…" -니까빗으니까biseunikka
"…nhưng" -지만빗지만bitjiman
"Nếu…" -면빗으면biseumyeon
Mục đích "để…" -려고빗으려고biseuryeogo
Danh từ hoá -기빗기bitgi
Định ngữ quá khứ빗은biseun
Định ngữ tương lai빗을biseul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to comb

Câu hỏi thường gặp

빗다 nghĩa là gì?

빗다 (động từ) nghĩa là chải.

빗다 đọc thế nào?

빗다 đọc là bitda (romaja), IPA [pit̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.