빗다
빗다 nghĩa là chải.
Nghĩa của 빗다
Động từ
- Chải.
Cách chia của 빗다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 빗어요biseoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 빗습니다bitseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 빗어biseo |
| Quá khứ — lịch sự | 빗었어요biseosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 빗었습니다biseotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 빗겠어요bitgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 빗고bitgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 빗는binneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 빗는다binneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 빗었다biseotda |
| Câu hỏi trang trọng | 빗습니까bitseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 빗자bitja |
| Mệnh lệnh thân mật | 빗어라biseora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 빗읍시오biseupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 빗어서biseoseo |
| "Vì…" -니까 | 빗으니까biseunikka |
| "…nhưng" -지만 | 빗지만bitjiman |
| "Nếu…" -면 | 빗으면biseumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 빗으려고biseuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 빗기bitgi |
| Định ngữ quá khứ | 빗은biseun |
| Định ngữ tương lai | 빗을biseul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to comb
Câu hỏi thường gặp
빗다 nghĩa là gì?
빗다 (động từ) nghĩa là chải.
빗다 đọc thế nào?
빗다 đọc là bitda (romaja), IPA [pit̚t͈a̠].