TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

빗방울

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bitbang'ul [pit̚p͈a̠ŋuɭ] giọng máy của trình duyệt

빗방울 nghĩa là giọt mưa.

Nghĩa của 빗방울

Danh từ

  1. Giọt mưa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ raindrop

Câu hỏi thường gặp

빗방울 nghĩa là gì?

빗방울 (danh từ) nghĩa là giọt mưa.

빗방울 đọc thế nào?

빗방울 đọc là bitbang'ul (romaja), IPA [pit̚p͈a̠ŋuɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.