빗방울
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bitbang'ul
[pit̚p͈a̠ŋuɭ] giọng máy của trình duyệt
빗방울 nghĩa là giọt mưa.
Nghĩa của 빗방울
Danh từ
- Giọt mưa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ raindrop
Câu hỏi thường gặp
빗방울 nghĩa là gì?
빗방울 (danh từ) nghĩa là giọt mưa.
빗방울 đọc thế nào?
빗방울 đọc là bitbang'ul (romaja), IPA [pit̚p͈a̠ŋuɭ].