빚
Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bit
[pit̚] giọng máy của trình duyệt
빚 nghĩa là nợ.
Nghĩa của 빚
Danh từ
- Nợ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ debt
Câu hỏi thường gặp
빚 nghĩa là gì?
빚 (danh từ) nghĩa là nợ.
빚 đọc thế nào?
빚 đọc là bit (romaja), IPA [pit̚].