TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

빗자루

bitjaru [pit̚t͡ɕ͈a̠ɾu] giọng máy của trình duyệt

빗자루 nghĩa là chổi.

Nghĩa của 빗자루

Danh từ

  1. Chổi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ broom

Câu hỏi thường gặp

빗자루 nghĩa là gì?

빗자루 (danh từ) nghĩa là chổi.

빗자루 đọc thế nào?

빗자루 đọc là bitjaru (romaja), IPA [pit̚t͡ɕ͈a̠ɾu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.