bitjangppyeo[pit̚t͡ɕ͈a̠ŋp͈jʌ̹]giọng máy của trình duyệt
빗장뼈 nghĩa là xương đòn, xương quai xanh.
Nghĩa của 빗장뼈
Danh từ
Xương đòn, xương quai xanh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ clavicle, collarbone (bone)
Câu hỏi thường gặp
빗장뼈 nghĩa là gì?
빗장뼈 (danh từ) nghĩa là xương đòn, xương quai xanh.
빗장뼈 đọc thế nào?
빗장뼈 đọc là bitjangppyeo (romaja), IPA [pit̚t͡ɕ͈a̠ŋp͈jʌ̹].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.