TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

빙산

bingsan [piŋsʰa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 氷山

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

빙산 nghĩa là núi băng trôi, băng sơn.

Nghĩa của 빙산

Danh từ

  1. Núi băng trôi, băng sơn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 氷山 — iceberg (huge mass of floating ice)

Câu hỏi thường gặp

빙산 nghĩa là gì?

빙산 (danh từ) nghĩa là núi băng trôi, băng sơn.

빙산 đọc thế nào?

빙산 đọc là bingsan (romaja), IPA [piŋsʰa̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.