빛
빛 nghĩa là ánh sáng, ánh.
Nghĩa của 빛
Danh từ
- Ánh sáng, ánh.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 빛
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 빛
Câu ví dụ với 빛
- 물은 빛을 반사한다. Nước phản chiếu ánh sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6305442
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ light, gleam, glow; gloss, glaze, lustre, sheen; color, hue, tint; fame, hope, outlook
Câu hỏi thường gặp
빛 nghĩa là gì?
빛 (danh từ) nghĩa là ánh sáng, ánh.
빛 đọc thế nào?
빛 đọc là bit (romaja), IPA [pit̚].