TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

빠이빠이

ppaippai [p͈a̠ip͈a̠i] giọng máy của trình duyệt

빠이빠이 nghĩa là bái bai, bai, tạm biệt, chào.

Nghĩa của 빠이빠이

Thán từ

  1. Bái bai, bai, chào nha.
  2. Tạm biệt, chào, vĩnh biệt.

Câu ví dụ với 빠이빠이

  • 빠이빠이! Bai nha! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13209322

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ bye-bye

Câu hỏi thường gặp

빠이빠이 nghĩa là gì?

빠이빠이 (thán từ) nghĩa là bái bai, bai, tạm biệt, chào.

빠이빠이 đọc thế nào?

빠이빠이 đọc là ppaippai (romaja), IPA [p͈a̠ip͈a̠i].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.