TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

빨래

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ppallae [p͈a̠ɭɭɛ] giọng máy của trình duyệt

빨래 nghĩa là giặt giạ, giặt giũ.

Nghĩa của 빨래

Danh từ

  1. Giặt giạ, giặt giũ.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 빨래

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ laundry

Câu hỏi thường gặp

빨래 nghĩa là gì?

빨래 (danh từ) nghĩa là giặt giạ, giặt giũ.

빨래 đọc thế nào?

빨래 đọc là ppallae (romaja), IPA [p͈a̠ɭɭɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.