빨래
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ppallae
[p͈a̠ɭɭɛ] giọng máy của trình duyệt
빨래 nghĩa là giặt giạ, giặt giũ.
Nghĩa của 빨래
Danh từ
- Giặt giạ, giặt giũ.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 빨래
- 빨랫감 — Quần áo đã giặt là.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ laundry
Câu hỏi thường gặp
빨래 nghĩa là gì?
빨래 (danh từ) nghĩa là giặt giạ, giặt giũ.
빨래 đọc thế nào?
빨래 đọc là ppallae (romaja), IPA [p͈a̠ɭɭɛ].