TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

빠르다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ppareuda [p͈a̠ɾɯda̠] giọng máy của trình duyệt

빠르다 nghĩa là mau, nhanh, sớm, ban đầu.

Nghĩa của 빠르다

Tính từ

  1. Mau, nhanh, lẹ, chóng.
  2. Sớm, ban đầu, đầu mùa.

Cách chia của 빠르다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn빨라요ppallayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở빠릅니다ppareumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi빨라ppalla
Quá khứ — lịch sự빨랐어요ppallasseoyo
Quá khứ — trang trọng빨랐습니다ppallatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-빠르겠어요ppareugesseoyo
Nối "và, rồi" -고빠르고ppareugo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký빠르다ppareuda
Quá khứ — trần thuật빨랐다ppallatda
Câu hỏi trang trọng빠릅니까ppareumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서빨라서ppallaseo
"Vì…" -니까빠르니까ppareunikka
"…nhưng" -지만빠르지만ppareujiman
"Nếu…" -면빠르면ppareumyeon
Danh từ hoá -기빠르기ppareugi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 빠르다

Trái nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 빠르다

  • 빨리 — Nhanh, mau, lẹ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be fast, quick, soon, early

Câu hỏi thường gặp

빠르다 nghĩa là gì?

빠르다 (tính từ) nghĩa là mau, nhanh, sớm, ban đầu.

빠르다 đọc thế nào?

빠르다 đọc là ppareuda (romaja), IPA [p͈a̠ɾɯda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.