빠르다
빠르다 nghĩa là mau, nhanh, sớm, ban đầu.
Nghĩa của 빠르다
Tính từ
- Mau, nhanh, lẹ, chóng.
- Sớm, ban đầu, đầu mùa.
Cách chia của 빠르다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 빨라요ppallayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 빠릅니다ppareumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 빨라ppalla |
| Quá khứ — lịch sự | 빨랐어요ppallasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 빨랐습니다ppallatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 빠르겠어요ppareugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 빠르고ppareugo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 빠르다ppareuda |
| Quá khứ — trần thuật | 빨랐다ppallatda |
| Câu hỏi trang trọng | 빠릅니까ppareumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 빨라서ppallaseo |
| "Vì…" -니까 | 빠르니까ppareunikka |
| "…nhưng" -지만 | 빠르지만ppareujiman |
| "Nếu…" -면 | 빠르면ppareumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 빠르기ppareugi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 빠르다
Trái nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 빠르다
- 빨리 — Nhanh, mau, lẹ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be fast, quick, soon, early
Câu hỏi thường gặp
빠르다 nghĩa là gì?
빠르다 (tính từ) nghĩa là mau, nhanh, sớm, ban đầu.
빠르다 đọc thế nào?
빠르다 đọc là ppareuda (romaja), IPA [p͈a̠ɾɯda̠].