빠지다
빠지다 nghĩa là rơi ra, tuột ra, rơi xuống, chìm.
Nghĩa của 빠지다
Động từ
- Rơi ra, tuột ra, rụng (tóc); bị thiếu, sót; sụt (cân). (biên soạn)
Động từ
- Rơi xuống (nước), chìm; sa vào, mê (cái gì). (biên soạn)
Cách chia của 빠지다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 빠져요ppajeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 빠집니다ppajimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 빠져ppajeo |
| Quá khứ — lịch sự | 빠졌어요ppajeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 빠졌습니다ppajeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 빠지겠어요ppajigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 빠지고ppajigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 빠지는ppajineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 빠진다ppajinda |
| Quá khứ — trần thuật | 빠졌다ppajeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 빠집니까ppajimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 빠지자ppajija |
| Mệnh lệnh thân mật | 빠져라ppajeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 빠집시오ppajipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 빠져서ppajeoseo |
| "Vì…" -니까 | 빠지니까ppajinikka |
| "…nhưng" -지만 | 빠지지만ppajijiman |
| "Nếu…" -면 | 빠지면ppajimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 빠지려고ppajiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 빠지기ppajigi |
| Định ngữ quá khứ | 빠진ppajin |
| Định ngữ tương lai | 빠질ppajil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fall out, to come off, to come out; to lose (weight, hair, etc.); to get off, to slip out; to skip (attendance), to drop out (of an appointment, meeting, etc.); to be lacking, to be missing, to be omitted
- Động từ to fall into (especially of water), to sink; to get into (a situation); to lapse or sink into a state (e.g. love, drunkenness); to wallow in...; to indulge in (thinking); to be addicted to, to be hooked to/on; to be severe; Usually with the implication of displeasure or disapproval
Câu hỏi thường gặp
빠지다 nghĩa là gì?
빠지다 (động từ) nghĩa là rơi ra, tuột ra, rơi xuống, chìm.
빠지다 đọc thế nào?
빠지다 đọc là ppajida (romaja), IPA [ˈp͈a̠(ː)d͡ʑida̠].