TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

빠지다

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ppajida [ˈp͈a̠(ː)d͡ʑida̠] giọng máy của trình duyệt

빠지다 nghĩa là rơi ra, tuột ra, rơi xuống, chìm.

Nghĩa của 빠지다

Động từ

  1. Rơi ra, tuột ra, rụng (tóc); bị thiếu, sót; sụt (cân). (biên soạn)

Động từ

  1. Rơi xuống (nước), chìm; sa vào, mê (cái gì). (biên soạn)

Cách chia của 빠지다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn빠져요ppajeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở빠집니다ppajimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi빠져ppajeo
Quá khứ — lịch sự빠졌어요ppajeosseoyo
Quá khứ — trang trọng빠졌습니다ppajeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-빠지겠어요ppajigesseoyo
Nối "và, rồi" -고빠지고ppajigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ빠지는ppajineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký빠진다ppajinda
Quá khứ — trần thuật빠졌다ppajeotda
Câu hỏi trang trọng빠집니까ppajimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자빠지자ppajija
Mệnh lệnh thân mật빠져라ppajeora
Mệnh lệnh trang trọng빠집시오ppajipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서빠져서ppajeoseo
"Vì…" -니까빠지니까ppajinikka
"…nhưng" -지만빠지지만ppajijiman
"Nếu…" -면빠지면ppajimyeon
Mục đích "để…" -려고빠지려고ppajiryeogo
Danh từ hoá -기빠지기ppajigi
Định ngữ quá khứ빠진ppajin
Định ngữ tương lai빠질ppajil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to fall out, to come off, to come out; to lose (weight, hair, etc.); to get off, to slip out; to skip (attendance), to drop out (of an appointment, meeting, etc.); to be lacking, to be missing, to be omitted
  • Động từ to fall into (especially of water), to sink; to get into (a situation); to lapse or sink into a state (e.g. love, drunkenness); to wallow in...; to indulge in (thinking); to be addicted to, to be hooked to/on; to be severe; Usually with the implication of displeasure or disapproval

Câu hỏi thường gặp

빠지다 nghĩa là gì?

빠지다 (động từ) nghĩa là rơi ra, tuột ra, rơi xuống, chìm.

빠지다 đọc thế nào?

빠지다 đọc là ppajida (romaja), IPA [ˈp͈a̠(ː)d͡ʑida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.