TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

빨갛다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ppalgata [p͈a̠ɭɡa̠tʰa̠] giọng máy của trình duyệt

빨갛다 nghĩa là đỏ, đỏ tươi.

Nghĩa của 빨갛다

Tính từ

  1. Đỏ, đỏ tươi. (biên soạn)

Cách chia của 빨갛다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn빨개요ppalgaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở빨갛습니다ppalgaseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi빨개ppalgae
Quá khứ — lịch sự빨갰어요ppalgaesseoyo
Quá khứ — trang trọng빨갰습니다ppalgaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-빨갛겠어요ppalgakesseoyo
Nối "và, rồi" -고빨갛고ppalgako
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký빨갛다ppalgata
Quá khứ — trần thuật빨갰다ppalgaetda
Câu hỏi trang trọng빨갛습니까ppalgaseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서빨개서ppalgaeseo
"Vì…" -니까빨가니까ppalganikka
"…nhưng" -지만빨갛지만ppalgachiman
"Nếu…" -면빨가면ppalgamyeon
Danh từ hoá -기빨갛기ppalgaki

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 빨갛다

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 빨갛다

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ deep red

Câu hỏi thường gặp

빨갛다 nghĩa là gì?

빨갛다 (tính từ) nghĩa là đỏ, đỏ tươi.

빨갛다 đọc thế nào?

빨갛다 đọc là ppalgata (romaja), IPA [p͈a̠ɭɡa̠tʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.