빨갛다
빨갛다 nghĩa là đỏ, đỏ tươi.
Nghĩa của 빨갛다
Tính từ
- Đỏ, đỏ tươi. (biên soạn)
Cách chia của 빨갛다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 빨개요ppalgaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 빨갛습니다ppalgaseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 빨개ppalgae |
| Quá khứ — lịch sự | 빨갰어요ppalgaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 빨갰습니다ppalgaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 빨갛겠어요ppalgakesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 빨갛고ppalgako |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 빨갛다ppalgata |
| Quá khứ — trần thuật | 빨갰다ppalgaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 빨갛습니까ppalgaseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 빨개서ppalgaeseo |
| "Vì…" -니까 | 빨가니까ppalganikka |
| "…nhưng" -지만 | 빨갛지만ppalgachiman |
| "Nếu…" -면 | 빨가면ppalgamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 빨갛기ppalgaki |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 빨갛다
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 빨갛다
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ deep red
Câu hỏi thường gặp
빨갛다 nghĩa là gì?
빨갛다 (tính từ) nghĩa là đỏ, đỏ tươi.
빨갛다 đọc thế nào?
빨갛다 đọc là ppalgata (romaja), IPA [p͈a̠ɭɡa̠tʰa̠].