빡
ppak
giọng máy của trình duyệt
빡 nghĩa là chặt.
Nghĩa của 빡
Động từ
- Chặt.
Câu hỏi thường gặp
빡 nghĩa là gì?
빡 (động từ) nghĩa là chặt.
빡 đọc thế nào?
빡 đọc là ppak (romaja).
빡 nghĩa là chặt.
빡 (động từ) nghĩa là chặt.
빡 đọc là ppak (romaja).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.