빨간색
ppalgansaek
[p͈a̠ɭɡa̠nsʰɛk̚] giọng máy của trình duyệt
빨간색 nghĩa là đỏ.
Nghĩa của 빨간색
Danh từ
- Đỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ red (color)
Câu hỏi thường gặp
빨간색 nghĩa là gì?
빨간색 (danh từ) nghĩa là đỏ.
빨간색 đọc thế nào?
빨간색 đọc là ppalgansaek (romaja), IPA [p͈a̠ɭɡa̠nsʰɛk̚].