ppallaetgam[p͈a̠ɭɭɛt̚k͈a̠m]giọng máy của trình duyệt
빨랫감 nghĩa là Quần áo đã giặt là.
Nghĩa của 빨랫감
Danh từ
Quần áo đã giặt là.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ laundry
Câu hỏi thường gặp
빨랫감 nghĩa là gì?
빨랫감 (danh từ) nghĩa là Quần áo đã giặt là.
빨랫감 đọc thế nào?
빨랫감 đọc là ppallaetgam (romaja), IPA [p͈a̠ɭɭɛt̚k͈a̠m].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.