TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

빻다

ppata [ˈp͈a̠(ː)tʰa̠] giọng máy của trình duyệt

빻다 nghĩa là xay, nghiền.

Nghĩa của 빻다

Động từ

  1. Xay, nghiền.

Cách chia của 빻다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn빻아요ppaayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở빻습니다ppaseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi빻아ppaa
Quá khứ — lịch sự빻았어요ppaasseoyo
Quá khứ — trang trọng빻았습니다ppaatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-빻겠어요ppakesseoyo
Nối "và, rồi" -고빻고ppako
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ빻는ppanneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký빻는다ppanneunda
Quá khứ — trần thuật빻았다ppaatda
Câu hỏi trang trọng빻습니까ppaseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자빻자ppacha
Mệnh lệnh thân mật빻아라ppaara
Mệnh lệnh trang trọng빻읍시오ppa'eupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서빻아서ppaaseo
"Vì…" -니까빻으니까ppa'eunikka
"…nhưng" -지만빻지만ppachiman
"Nếu…" -면빻으면ppa'eumyeon
Mục đích "để…" -려고빻으려고ppa'euryeogo
Danh từ hoá -기빻기ppaki
Định ngữ quá khứ빻은ppa'eun
Định ngữ tương lai빻을ppa'eul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to grind; to mill

Câu hỏi thường gặp

빻다 nghĩa là gì?

빻다 (động từ) nghĩa là xay, nghiền.

빻다 đọc thế nào?

빻다 đọc là ppata (romaja), IPA [ˈp͈a̠(ː)tʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.