빻다
빻다 nghĩa là xay, nghiền.
Nghĩa của 빻다
Động từ
- Xay, nghiền.
Cách chia của 빻다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 빻아요ppaayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 빻습니다ppaseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 빻아ppaa |
| Quá khứ — lịch sự | 빻았어요ppaasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 빻았습니다ppaatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 빻겠어요ppakesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 빻고ppako |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 빻는ppanneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 빻는다ppanneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 빻았다ppaatda |
| Câu hỏi trang trọng | 빻습니까ppaseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 빻자ppacha |
| Mệnh lệnh thân mật | 빻아라ppaara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 빻읍시오ppa'eupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 빻아서ppaaseo |
| "Vì…" -니까 | 빻으니까ppa'eunikka |
| "…nhưng" -지만 | 빻지만ppachiman |
| "Nếu…" -면 | 빻으면ppa'eumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 빻으려고ppa'euryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 빻기ppaki |
| Định ngữ quá khứ | 빻은ppa'eun |
| Định ngữ tương lai | 빻을ppa'eul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to grind; to mill
Câu hỏi thường gặp
빻다 nghĩa là gì?
빻다 (động từ) nghĩa là xay, nghiền.
빻다 đọc thế nào?
빻다 đọc là ppata (romaja), IPA [ˈp͈a̠(ː)tʰa̠].