빼다
빼다 nghĩa là trừ.
Nghĩa của 빼다
Động từ
- Trừ.
Cách chia của 빼다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 빼요ppaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 뺍니다ppaemnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 빼ppae |
| Quá khứ — lịch sự | 뺐어요ppaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 뺐습니다ppaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 빼겠어요ppaegesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 빼고ppaego |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 빼는ppaeneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 뺀다ppaenda |
| Quá khứ — trần thuật | 뺐다ppaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 뺍니까ppaemnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 빼자ppaeja |
| Mệnh lệnh thân mật | 빼라ppaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 뺍시오ppaepsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 빼서ppaeseo |
| "Vì…" -니까 | 빼니까ppaenikka |
| "…nhưng" -지만 | 빼지만ppaejiman |
| "Nếu…" -면 | 빼면ppaemyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 빼려고ppaeryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 빼기ppaegi |
| Định ngữ quá khứ | 뺀ppaen |
| Định ngữ tương lai | 뺄ppael |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pull, to remove, to take out; to subtract; to lose weight; to resemble
Câu hỏi thường gặp
빼다 nghĩa là gì?
빼다 (động từ) nghĩa là trừ.
빼다 đọc thế nào?
빼다 đọc là ppaeda (romaja), IPA [ˈp͈ɛ(ː)da̠].