TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

빼다

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ppaeda [ˈp͈ɛ(ː)da̠] giọng máy của trình duyệt

빼다 nghĩa là trừ.

Nghĩa của 빼다

Động từ

  1. Trừ.

Cách chia của 빼다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn빼요ppaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở뺍니다ppaemnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi빼ppae
Quá khứ — lịch sự뺐어요ppaesseoyo
Quá khứ — trang trọng뺐습니다ppaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-빼겠어요ppaegesseoyo
Nối "và, rồi" -고빼고ppaego
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ빼는ppaeneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký뺀다ppaenda
Quá khứ — trần thuật뺐다ppaetda
Câu hỏi trang trọng뺍니까ppaemnikka
Rủ "cùng … nhé" -자빼자ppaeja
Mệnh lệnh thân mật빼라ppaera
Mệnh lệnh trang trọng뺍시오ppaepsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서빼서ppaeseo
"Vì…" -니까빼니까ppaenikka
"…nhưng" -지만빼지만ppaejiman
"Nếu…" -면빼면ppaemyeon
Mục đích "để…" -려고빼려고ppaeryeogo
Danh từ hoá -기빼기ppaegi
Định ngữ quá khứ뺀ppaen
Định ngữ tương lai뺄ppael

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pull, to remove, to take out; to subtract; to lose weight; to resemble

Câu hỏi thường gặp

빼다 nghĩa là gì?

빼다 (động từ) nghĩa là trừ.

빼다 đọc thế nào?

빼다 đọc là ppaeda (romaja), IPA [ˈp͈ɛ(ː)da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.