TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

빼앗다

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ppaeatda [p͈ɛa̠t̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

빼앗다 nghĩa là chiếm, chiếm giữ.

Nghĩa của 빼앗다

Động từ

  1. Chiếm, chiếm giữ.

Cách chia của 빼앗다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn빼앗아요ppaeasayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở빼앗습니다ppaeatseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi빼앗아ppaeasa
Quá khứ — lịch sự빼앗았어요ppaeasasseoyo
Quá khứ — trang trọng빼앗았습니다ppaeasatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-빼앗겠어요ppaeatgesseoyo
Nối "và, rồi" -고빼앗고ppaeatgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ빼앗는ppaeanneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký빼앗는다ppaeanneunda
Quá khứ — trần thuật빼앗았다ppaeasatda
Câu hỏi trang trọng빼앗습니까ppaeatseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자빼앗자ppaeatja
Mệnh lệnh thân mật빼앗아라ppaeasara
Mệnh lệnh trang trọng빼앗읍시오ppaeaseupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서빼앗아서ppaeasaseo
"Vì…" -니까빼앗으니까ppaeaseunikka
"…nhưng" -지만빼앗지만ppaeatjiman
"Nếu…" -면빼앗으면ppaeaseumyeon
Mục đích "để…" -려고빼앗으려고ppaeaseuryeogo
Danh từ hoá -기빼앗기ppaeatgi
Định ngữ quá khứ빼앗은ppaeaseun
Định ngữ tương lai빼앗을ppaeaseul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to take, steal, rob, extort, plunder; to strip (somebody of something), deprive (somebody of something), divest (somebody of something); to occupy, take up

Câu hỏi thường gặp

빼앗다 nghĩa là gì?

빼앗다 (động từ) nghĩa là chiếm, chiếm giữ.

빼앗다 đọc thế nào?

빼앗다 đọc là ppaeatda (romaja), IPA [p͈ɛa̠t̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.