빼앗다
빼앗다 nghĩa là chiếm, chiếm giữ.
Nghĩa của 빼앗다
Động từ
- Chiếm, chiếm giữ.
Cách chia của 빼앗다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 빼앗아요ppaeasayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 빼앗습니다ppaeatseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 빼앗아ppaeasa |
| Quá khứ — lịch sự | 빼앗았어요ppaeasasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 빼앗았습니다ppaeasatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 빼앗겠어요ppaeatgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 빼앗고ppaeatgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 빼앗는ppaeanneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 빼앗는다ppaeanneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 빼앗았다ppaeasatda |
| Câu hỏi trang trọng | 빼앗습니까ppaeatseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 빼앗자ppaeatja |
| Mệnh lệnh thân mật | 빼앗아라ppaeasara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 빼앗읍시오ppaeaseupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 빼앗아서ppaeasaseo |
| "Vì…" -니까 | 빼앗으니까ppaeaseunikka |
| "…nhưng" -지만 | 빼앗지만ppaeatjiman |
| "Nếu…" -면 | 빼앗으면ppaeaseumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 빼앗으려고ppaeaseuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 빼앗기ppaeatgi |
| Định ngữ quá khứ | 빼앗은ppaeaseun |
| Định ngữ tương lai | 빼앗을ppaeaseul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to take, steal, rob, extort, plunder; to strip (somebody of something), deprive (somebody of something), divest (somebody of something); to occupy, take up
Câu hỏi thường gặp
빼앗다 nghĩa là gì?
빼앗다 (động từ) nghĩa là chiếm, chiếm giữ.
빼앗다 đọc thế nào?
빼앗다 đọc là ppaeatda (romaja), IPA [p͈ɛa̠t̚t͈a̠].