뺨
뺨 nghĩa là má.
Nghĩa của 뺨
Danh từ
- Má.
Câu ví dụ với 뺨
- 그녀는 그의 뺨에 키스했다. Cô ấy đã hôn lên má anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106355
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cheek; width (as of slim things)
Câu hỏi thường gặp
뺨 nghĩa là gì?
뺨 (danh từ) nghĩa là má.
뺨 đọc thế nào?
뺨 đọc là ppyam (romaja), IPA [p͈ja̠m].