TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

뻔뻔하다

ppeonppeonhada [p͈ʌ̹np͈ʌ̹nɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

뻔뻔하다 nghĩa là trơ trẽn.

Nghĩa của 뻔뻔하다

Tính từ

  1. Trơ trẽn.

Cách chia của 뻔뻔하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn뻔뻔해요ppeonppeonhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở뻔뻔합니다ppeonppeonhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi뻔뻔해ppeonppeonhae
Quá khứ — lịch sự뻔뻔했어요ppeonppeonhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng뻔뻔했습니다ppeonppeonhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-뻔뻔하겠어요ppeonppeonhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고뻔뻔하고ppeonppeonhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký뻔뻔하다ppeonppeonhada
Quá khứ — trần thuật뻔뻔했다ppeonppeonhaetda
Câu hỏi trang trọng뻔뻔합니까ppeonppeonhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서뻔뻔해서ppeonppeonhaeseo
"Vì…" -니까뻔뻔하니까ppeonppeonhanikka
"…nhưng" -지만뻔뻔하지만ppeonppeonhajiman
"Nếu…" -면뻔뻔하면ppeonppeonhamyeon
Danh từ hoá -기뻔뻔하기ppeonppeonhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ shameless; audacious

Câu hỏi thường gặp

뻔뻔하다 nghĩa là gì?

뻔뻔하다 (tính từ) nghĩa là trơ trẽn.

뻔뻔하다 đọc thế nào?

뻔뻔하다 đọc là ppeonppeonhada (romaja), IPA [p͈ʌ̹np͈ʌ̹nɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.