뻔뻔하다
뻔뻔하다 nghĩa là trơ trẽn.
Nghĩa của 뻔뻔하다
Tính từ
- Trơ trẽn.
Cách chia của 뻔뻔하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 뻔뻔해요ppeonppeonhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 뻔뻔합니다ppeonppeonhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 뻔뻔해ppeonppeonhae |
| Quá khứ — lịch sự | 뻔뻔했어요ppeonppeonhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 뻔뻔했습니다ppeonppeonhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 뻔뻔하겠어요ppeonppeonhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 뻔뻔하고ppeonppeonhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 뻔뻔하다ppeonppeonhada |
| Quá khứ — trần thuật | 뻔뻔했다ppeonppeonhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 뻔뻔합니까ppeonppeonhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 뻔뻔해서ppeonppeonhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 뻔뻔하니까ppeonppeonhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 뻔뻔하지만ppeonppeonhajiman |
| "Nếu…" -면 | 뻔뻔하면ppeonppeonhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 뻔뻔하기ppeonppeonhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ shameless; audacious
Câu hỏi thường gặp
뻔뻔하다 nghĩa là gì?
뻔뻔하다 (tính từ) nghĩa là trơ trẽn.
뻔뻔하다 đọc thế nào?
뻔뻔하다 đọc là ppeonppeonhada (romaja), IPA [p͈ʌ̹np͈ʌ̹nɦa̠da̠].