뻗다
뻗다 nghĩa là duỗi, vươn ra.
Nghĩa của 뻗다
Động từ
- Duỗi, vươn ra, chìa ra; lan, toả. (biên soạn)
Cách chia của 뻗다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 뻗어요ppeodeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 뻗습니다ppeotseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 뻗어ppeodeo |
| Quá khứ — lịch sự | 뻗었어요ppeodeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 뻗었습니다ppeodeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 뻗겠어요ppeotgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 뻗고ppeotgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 뻗는ppeonneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 뻗는다ppeonneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 뻗었다ppeodeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 뻗습니까ppeotseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 뻗자ppeotja |
| Mệnh lệnh thân mật | 뻗어라ppeodeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 뻗읍시오ppeodeupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 뻗어서ppeodeoseo |
| "Vì…" -니까 | 뻗으니까ppeodeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 뻗지만ppeotjiman |
| "Nếu…" -면 | 뻗으면ppeodeumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 뻗으려고ppeodeuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 뻗기ppeotgi |
| Định ngữ quá khứ | 뻗은ppeodeun |
| Định ngữ tương lai | 뻗을ppeodeul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to reach, to stretch
Câu hỏi thường gặp
뻗다 nghĩa là gì?
뻗다 (động từ) nghĩa là duỗi, vươn ra.
뻗다 đọc thế nào?
뻗다 đọc là ppeotda (romaja), IPA [p͈ʌ̹t̚t͈a̠].