TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사계

sagye [ˈsʰa̠(ː)ɡje̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 四季 TỨ QUÝ 四 tứ·季 quý

Lưu ý: âm Hán Việt “tứ quý” — nghĩa tiếng Việt khác: 사계 nghĩa là bốn mùa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

사계 nghĩa là bốn mùa.

Nghĩa của 사계

Danh từ

  1. Bốn mùa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 四季 — the four seasons

Câu hỏi thường gặp

사계 nghĩa là gì?

사계 (danh từ) nghĩa là bốn mùa.

사계 đọc thế nào?

사계 đọc là sagye (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)ɡje̞].

Âm Hán Việt của 사계 là gì?

사계 viết bằng chữ Hán là 四季, âm Hán Việt "tứ quý". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tứ quý" trong tiếng Việt — 사계 nghĩa là bốn mùa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.