사고
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sự cố” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
사고 nghĩa là sự cố, tai nạn, tư duy.
Nghĩa của 사고
Danh từ
事故 · SỰ CỐ- Sự cố, tai nạn.
Danh từ
思考 · TƯ KHẢO- Tư duy.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 사고
- 사고력 — Trí tuệ, trí năng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 事故 — an accident
- Danh từ 思考 — thought; reflection
- Động từ buy, and ...
Câu hỏi thường gặp
사고 nghĩa là gì?
사고 (danh từ) nghĩa là sự cố, tai nạn, tư duy.
사고 đọc thế nào?
사고 đọc là sago (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)ɡo̞].
Âm Hán Việt của 사고 là gì?
사고 viết bằng chữ Hán là 事故, âm Hán Việt "sự cố". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "sự cố" trong tiếng Việt.