TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사고

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sago [ˈsʰa̠(ː)ɡo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 事故 SỰ CỐ 事 sự·故 cố

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sự cố” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

사고 nghĩa là sự cố, tai nạn, tư duy.

Nghĩa của 사고

Danh từ

事故 · SỰ CỐ
  1. Sự cố, tai nạn.

Danh từ

思考 · TƯ KHẢO
  1. Tư duy.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 사고

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 事故 — an accident
  • Danh từ 思考 — thought; reflection
  • Động từ buy, and ...

Câu hỏi thường gặp

사고 nghĩa là gì?

사고 (danh từ) nghĩa là sự cố, tai nạn, tư duy.

사고 đọc thế nào?

사고 đọc là sago (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)ɡo̞].

Âm Hán Việt của 사고 là gì?

사고 viết bằng chữ Hán là 事故, âm Hán Việt "sự cố". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "sự cố" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.