TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사

sa [sʰa̠(ː)] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 四 TỨ

Lưu ý: âm Hán Việt “tứ” — nghĩa tiếng Việt khác: 사 nghĩa là bốn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

사 nghĩa là bốn.

Nghĩa của 사

Số từ

  1. Bốn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 사

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 사

  • 사회 — Xã hội.
  • 사월 — Tháng Tư.
  • 사설 — Bài xã luận, xã luận.
  • 사회주의 — Chủ nghĩa xã hội.
  • 사위 — Rể, con rể.
  • 사망 — Chết, tử vong.
  • 사기 — Tinh thần.
  • 사회학 — Xã hội học.
  • 사전 — Từ điển.
  • 사자 — Con sư tử.
  • 사십 — Bốn mươi, bốn chục.
  • 사계 — Bốn mùa.
  • 사극 — Phim lịch sử, phim cổ trang.
  • 사내 — Đàn ông.
  • 사상 — Ý định, tư tưởng, ý niệm.
  • 사수 — Xạ Thủ, tay súng.
  • 사신 — Tử thần, thần chết, cái chết.
  • 사어 — Tử ngữ.
  • 사원 — Đền, thiền viện, chùa.
  • 사인 — Chữ ký.
  • 사죄 — Sự xin lỗi.
  • 사주 — Rượu rắn.
  • 사지 — Tứ chi.
  • 사창 — Gái điếm không giấy phép, gái đứng đường.
  • 사천 — Tứ Xuyên.
  • 사체 — Xác, thi thể, tử thi, thây.
  • 사학 — Lịch sử.
  • 사해 — Biển Chết.
  • 사형 — Án tử hình, tử hình.
  • 사각형 — Hình tứ giác.

Câu ví dụ với 사

  • 사와로 선인장은 선인장의 한 종류다. Saguaro là một giống xương rồng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13755238
  • 파리에 사는 카토씨는 고향에 남겨둔 가족들을 그리워합니다. Ông Kato, hiện đang sống ở Paris, nhớ gia đình mà ông đã rời đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13264324
  • 그가 사과를 했음에도 불구하고, 난 아직 화가 나 있어요. mặc dù anh ấy đã xin lỗi, tôi vẫn tức giận (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5379

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ 四 — four
  • Danh từ 社 — company
  • Danh từ 死 — death
  • Lượng từ 死 — out
  • Danh từ 私 — private or personal affair
  • Danh từ 史 — history
  • Hậu tố 史 — history
  • Danh từ sol (musical note)
  • Hậu tố Post-vocalic and liquid allomorphic form of -으사 (-eusa)
  • Hậu tố See the entry at 사(社) (sa, “company”).; See the entry at 사(史) (sa, “history”).

Câu hỏi thường gặp

사 nghĩa là gì?

사 (số từ) nghĩa là bốn.

사 đọc thế nào?

사 đọc là sa (romaja), IPA [sʰa̠(ː)].

Âm Hán Việt của 사 là gì?

사 viết bằng chữ Hán là 四, âm Hán Việt "tứ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tứ" trong tiếng Việt — 사 nghĩa là bốn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.