사고력
Lưu ý: âm Hán Việt “tư khảo lực” — nghĩa tiếng Việt khác: 사고력 nghĩa là trí tuệ, trí năng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
사고력 nghĩa là trí tuệ, trí năng.
Nghĩa của 사고력
Danh từ
- Trí tuệ, trí năng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 思考力 — thinking ability, intellect, mental capacity
Câu hỏi thường gặp
사고력 nghĩa là gì?
사고력 (danh từ) nghĩa là trí tuệ, trí năng.
사고력 đọc thế nào?
사고력 đọc là sagoryeok (romaja), IPA [sʰa̠ɡo̞ɾjʌ̹k̚].
Âm Hán Việt của 사고력 là gì?
사고력 viết bằng chữ Hán là 思考力, âm Hán Việt "tư khảo lực". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tư khảo lực" trong tiếng Việt — 사고력 nghĩa là trí tuệ, trí năng.