TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사과

Sơ cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sagwa [sʰa̠ɡwa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 沙果 SA QUẢ 沙 sa·果 quả

Lưu ý: âm Hán Việt “sa quả” — nghĩa tiếng Việt khác: 사과 nghĩa là quả táo, táo tây, bôm, sự xin lỗi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

사과 nghĩa là quả táo, táo tây, bôm, sự xin lỗi.

Nghĩa của 사과

Danh từ

沙果 · SA QUẢ
  1. Quả táo.
  2. Táo tây, bôm, táo, bom.

Danh từ

謝過
  1. Sự xin lỗi, sự cáo lỗi, sự tạ lỗi; lời xin lỗi, lời tạ lỗi.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 사과

Câu ví dụ với 사과

  • 그가 사과를 했음에도 불구하고, 난 아직 화가 나 있어요. mặc dù anh ấy đã xin lỗi, tôi vẫn tức giận (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5379

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 沙果 — apple
  • Danh từ 謝過 — apology

Câu hỏi thường gặp

사과 nghĩa là gì?

사과 (danh từ) nghĩa là quả táo, táo tây, bôm, sự xin lỗi.

사과 đọc thế nào?

사과 đọc là sagwa (romaja), IPA [sʰa̠ɡwa̠].

Âm Hán Việt của 사과 là gì?

사과 viết bằng chữ Hán là 沙果, âm Hán Việt "sa quả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sa quả" trong tiếng Việt — 사과 nghĩa là quả táo, táo tây, bôm, sự xin lỗi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.