사과
Lưu ý: âm Hán Việt “sa quả” — nghĩa tiếng Việt khác: 사과 nghĩa là quả táo, táo tây, bôm, sự xin lỗi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
사과 nghĩa là quả táo, táo tây, bôm, sự xin lỗi.
Nghĩa của 사과
Danh từ
沙果 · SA QUẢ- Quả táo.
- Táo tây, bôm, táo, bom.
Danh từ
謝過- Sự xin lỗi, sự cáo lỗi, sự tạ lỗi; lời xin lỗi, lời tạ lỗi.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 사과
- 사과나무 — Cây táo.
Câu ví dụ với 사과
- 그가 사과를 했음에도 불구하고, 난 아직 화가 나 있어요. mặc dù anh ấy đã xin lỗi, tôi vẫn tức giận (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5379
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 沙果 — apple
- Danh từ 謝過 — apology
Câu hỏi thường gặp
사과 nghĩa là gì?
사과 (danh từ) nghĩa là quả táo, táo tây, bôm, sự xin lỗi.
사과 đọc thế nào?
사과 đọc là sagwa (romaja), IPA [sʰa̠ɡwa̠].
Âm Hán Việt của 사과 là gì?
사과 viết bằng chữ Hán là 沙果, âm Hán Việt "sa quả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sa quả" trong tiếng Việt — 사과 nghĩa là quả táo, táo tây, bôm, sự xin lỗi.