사고하다
사고하다 nghĩa là nghĩ, suy nghĩ.
Nghĩa của 사고하다
Động từ
- Nghĩ, suy nghĩ.
Cách chia của 사고하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 사고해요sagohaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 사고합니다sagohamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 사고해sagohae |
| Quá khứ — lịch sự | 사고했어요sagohaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 사고했습니다sagohaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 사고하겠어요sagohagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 사고하고sagohago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 사고하는sagohaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 사고한다sagohanda |
| Quá khứ — trần thuật | 사고했다sagohaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 사고합니까sagohamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 사고하자sagohaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 사고해라sagohaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 사고합시오sagohapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 사고해서sagohaeseo |
| "Vì…" -니까 | 사고하니까sagohanikka |
| "…nhưng" -지만 | 사고하지만sagohajiman |
| "Nếu…" -면 | 사고하면sagohamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 사고하려고sagoharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 사고하기sagohagi |
| Định ngữ quá khứ | 사고한sagohan |
| Định ngữ tương lai | 사고할sagohal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to think, to ponder
Câu hỏi thường gặp
사고하다 nghĩa là gì?
사고하다 (động từ) nghĩa là nghĩ, suy nghĩ.
사고하다 đọc thế nào?
사고하다 đọc là sagohada (romaja), IPA [sʰa̠ɡo̞ɦa̠da̠].