TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사고하다

sagohada [sʰa̠ɡo̞ɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

사고하다 nghĩa là nghĩ, suy nghĩ.

Nghĩa của 사고하다

Động từ

  1. Nghĩ, suy nghĩ.

Cách chia của 사고하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn사고해요sagohaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở사고합니다sagohamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi사고해sagohae
Quá khứ — lịch sự사고했어요sagohaesseoyo
Quá khứ — trang trọng사고했습니다sagohaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-사고하겠어요sagohagesseoyo
Nối "và, rồi" -고사고하고sagohago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ사고하는sagohaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký사고한다sagohanda
Quá khứ — trần thuật사고했다sagohaetda
Câu hỏi trang trọng사고합니까sagohamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자사고하자sagohaja
Mệnh lệnh thân mật사고해라sagohaera
Mệnh lệnh trang trọng사고합시오sagohapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서사고해서sagohaeseo
"Vì…" -니까사고하니까sagohanikka
"…nhưng" -지만사고하지만sagohajiman
"Nếu…" -면사고하면sagohamyeon
Mục đích "để…" -려고사고하려고sagoharyeogo
Danh từ hoá -기사고하기sagohagi
Định ngữ quá khứ사고한sagohan
Định ngữ tương lai사고할sagohal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to think, to ponder

Câu hỏi thường gặp

사고하다 nghĩa là gì?

사고하다 (động từ) nghĩa là nghĩ, suy nghĩ.

사고하다 đọc thế nào?

사고하다 đọc là sagohada (romaja), IPA [sʰa̠ɡo̞ɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.