TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사과하다

sagwahada [ˈsʰa̠(ː)ɡwa̠ɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

사과하다 nghĩa là xin lỗi.

Nghĩa của 사과하다

Động từ

  1. Xin lỗi.

Cách chia của 사과하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn사과해요sagwahaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở사과합니다sagwahamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi사과해sagwahae
Quá khứ — lịch sự사과했어요sagwahaesseoyo
Quá khứ — trang trọng사과했습니다sagwahaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-사과하겠어요sagwahagesseoyo
Nối "và, rồi" -고사과하고sagwahago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ사과하는sagwahaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký사과한다sagwahanda
Quá khứ — trần thuật사과했다sagwahaetda
Câu hỏi trang trọng사과합니까sagwahamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자사과하자sagwahaja
Mệnh lệnh thân mật사과해라sagwahaera
Mệnh lệnh trang trọng사과합시오sagwahapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서사과해서sagwahaeseo
"Vì…" -니까사과하니까sagwahanikka
"…nhưng" -지만사과하지만sagwahajiman
"Nếu…" -면사과하면sagwahamyeon
Mục đích "để…" -려고사과하려고sagwaharyeogo
Danh từ hoá -기사과하기sagwahagi
Định ngữ quá khứ사과한sagwahan
Định ngữ tương lai사과할sagwahal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 사과하다

  • 우리가 사과할게. Chúng tôi xin lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363411
  • 톰이 사과했어. Tom đã xin lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363443
  • 그만 사과해. Đừng xin lỗi nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363460
  • 사과할게. Xin lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106939

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to apologize

Câu hỏi thường gặp

사과하다 nghĩa là gì?

사과하다 (động từ) nghĩa là xin lỗi.

사과하다 đọc thế nào?

사과하다 đọc là sagwahada (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)ɡwa̠ɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.