사과하다
사과하다 nghĩa là xin lỗi.
Nghĩa của 사과하다
Động từ
- Xin lỗi.
Cách chia của 사과하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 사과해요sagwahaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 사과합니다sagwahamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 사과해sagwahae |
| Quá khứ — lịch sự | 사과했어요sagwahaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 사과했습니다sagwahaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 사과하겠어요sagwahagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 사과하고sagwahago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 사과하는sagwahaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 사과한다sagwahanda |
| Quá khứ — trần thuật | 사과했다sagwahaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 사과합니까sagwahamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 사과하자sagwahaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 사과해라sagwahaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 사과합시오sagwahapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 사과해서sagwahaeseo |
| "Vì…" -니까 | 사과하니까sagwahanikka |
| "…nhưng" -지만 | 사과하지만sagwahajiman |
| "Nếu…" -면 | 사과하면sagwahamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 사과하려고sagwaharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 사과하기sagwahagi |
| Định ngữ quá khứ | 사과한sagwahan |
| Định ngữ tương lai | 사과할sagwahal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 사과하다
- 우리가 사과할게. Chúng tôi xin lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363411
- 톰이 사과했어. Tom đã xin lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363443
- 그만 사과해. Đừng xin lỗi nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363460
- 사과할게. Xin lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106939
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to apologize
Câu hỏi thường gặp
사과하다 nghĩa là gì?
사과하다 (động từ) nghĩa là xin lỗi.
사과하다 đọc thế nào?
사과하다 đọc là sagwahada (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)ɡwa̠ɦa̠da̠].