TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사교

sagyo [sʰa̠ɡjo] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 邪敎 TÀ GIÁO 邪 tà·敎 giáo

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tà giáo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

사교 nghĩa là dị giáo, tà giáo.

Nghĩa của 사교

Danh từ

  1. Dị giáo, tà giáo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 邪敎 — cult, heresy, heretical religion

Câu hỏi thường gặp

사교 nghĩa là gì?

사교 (danh từ) nghĩa là dị giáo, tà giáo.

사교 đọc thế nào?

사교 đọc là sagyo (romaja), IPA [sʰa̠ɡjo].

Âm Hán Việt của 사교 là gì?

사교 viết bằng chữ Hán là 邪敎, âm Hán Việt "tà giáo". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tà giáo" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.