sadarikkol[sʰa̠da̠ɾik͈o̞ɭ]giọng máy của trình duyệt
사다리꼴 nghĩa là hình thang.
Nghĩa của 사다리꼴
Danh từ
Hình thang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ trapezium
Câu hỏi thường gặp
사다리꼴 nghĩa là gì?
사다리꼴 (danh từ) nghĩa là hình thang.
사다리꼴 đọc thế nào?
사다리꼴 đọc là sadarikkol (romaja), IPA [sʰa̠da̠ɾik͈o̞ɭ].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.