사도행전
tên riêng
Sadohaengjeon
[ˈsʰa̠(ː)do̞ɦɛŋd͡ʑʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
사도행전 nghĩa là công vụ tông đồ.
Nghĩa của 사도행전
Danh từ riêng
- Công vụ Tông đồ, Công vụ các Sứ đồ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 使徒行傳 — Acts of the Apostles (the name of the book of Acts in the Bible)
Câu hỏi thường gặp
사도행전 nghĩa là gì?
사도행전 (danh từ riêng) nghĩa là công vụ tông đồ.
사도행전 đọc thế nào?
사도행전 đọc là Sadohaengjeon (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)do̞ɦɛŋd͡ʑʌ̹n].