TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사도행전

tên riêng
Sadohaengjeon [ˈsʰa̠(ː)do̞ɦɛŋd͡ʑʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 使徒行傳

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

사도행전 nghĩa là công vụ tông đồ.

Nghĩa của 사도행전

Danh từ riêng

  1. Công vụ Tông đồ, Công vụ các Sứ đồ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 使徒行傳 — Acts of the Apostles (the name of the book of Acts in the Bible)

Câu hỏi thường gặp

사도행전 nghĩa là gì?

사도행전 (danh từ riêng) nghĩa là công vụ tông đồ.

사도행전 đọc thế nào?

사도행전 đọc là Sadohaengjeon (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)do̞ɦɛŋd͡ʑʌ̹n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.