TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사라예보

tên riêng
Sarayebo [sʰa̠ɾa̠je̞bo̞] giọng máy của trình duyệt

사라예보 nghĩa là xa-rai-ê-vô.

Nghĩa của 사라예보

Danh từ riêng

  1. Xa-rai-ê-vô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Sarajevo (the capital city of Bosnia and Herzegovina)

Câu hỏi thường gặp

사라예보 nghĩa là gì?

사라예보 (danh từ riêng) nghĩa là xa-rai-ê-vô.

사라예보 đọc thế nào?

사라예보 đọc là Sarayebo (romaja), IPA [sʰa̠ɾa̠je̞bo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.