TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사랑스럽다

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sarangseureopda [sʰa̠ɾa̠ŋsʰɯɾʌ̹p̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

사랑스럽다 nghĩa là đáng yêu, dễ thương.

Nghĩa của 사랑스럽다

Tính từ

  1. Đáng yêu, dễ thương. (biên soạn)

Cách chia của 사랑스럽다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn사랑스러워요sarangseureowoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở사랑스럽습니다sarangseureopseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi사랑스러워sarangseureowo
Quá khứ — lịch sự사랑스러웠어요sarangseureowosseoyo
Quá khứ — trang trọng사랑스러웠습니다sarangseureowotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-사랑스럽겠어요sarangseureopgesseoyo
Nối "và, rồi" -고사랑스럽고sarangseureopgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký사랑스럽다sarangseureopda
Quá khứ — trần thuật사랑스러웠다sarangseureowotda
Câu hỏi trang trọng사랑스럽습니까sarangseureopseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서사랑스러워서sarangseureowoseo
"Vì…" -니까사랑스러우니까sarangseureounikka
"…nhưng" -지만사랑스럽지만sarangseureopjiman
"Nếu…" -면사랑스러우면sarangseureoumyeon
Danh từ hoá -기사랑스럽기sarangseureopgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 사랑스럽다

  • 어찌나 사랑스러운지! Đáng yêu quá! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6304967

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be lovely

Câu hỏi thường gặp

사랑스럽다 nghĩa là gì?

사랑스럽다 (tính từ) nghĩa là đáng yêu, dễ thương.

사랑스럽다 đọc thế nào?

사랑스럽다 đọc là sarangseureopda (romaja), IPA [sʰa̠ɾa̠ŋsʰɯɾʌ̹p̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.