사랑스럽다
사랑스럽다 nghĩa là đáng yêu, dễ thương.
Nghĩa của 사랑스럽다
Tính từ
- Đáng yêu, dễ thương. (biên soạn)
Cách chia của 사랑스럽다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 사랑스러워요sarangseureowoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 사랑스럽습니다sarangseureopseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 사랑스러워sarangseureowo |
| Quá khứ — lịch sự | 사랑스러웠어요sarangseureowosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 사랑스러웠습니다sarangseureowotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 사랑스럽겠어요sarangseureopgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 사랑스럽고sarangseureopgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 사랑스럽다sarangseureopda |
| Quá khứ — trần thuật | 사랑스러웠다sarangseureowotda |
| Câu hỏi trang trọng | 사랑스럽습니까sarangseureopseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 사랑스러워서sarangseureowoseo |
| "Vì…" -니까 | 사랑스러우니까sarangseureounikka |
| "…nhưng" -지만 | 사랑스럽지만sarangseureopjiman |
| "Nếu…" -면 | 사랑스러우면sarangseureoumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 사랑스럽기sarangseureopgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 사랑스럽다
- 어찌나 사랑스러운지! Đáng yêu quá! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6304967
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be lovely
Câu hỏi thường gặp
사랑스럽다 nghĩa là gì?
사랑스럽다 (tính từ) nghĩa là đáng yêu, dễ thương.
사랑스럽다 đọc thế nào?
사랑스럽다 đọc là sarangseureopda (romaja), IPA [sʰa̠ɾa̠ŋsʰɯɾʌ̹p̚t͈a̠].