TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사례금

saryegeum [ˈsʰa̠(ː)ɾje̞ɡɯm] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 謝禮金 TẠ LỄ KIM 謝 tạ·禮 lễ·金 kim

Lưu ý: âm Hán Việt “tạ lễ kim” — nghĩa tiếng Việt khác: 사례금 nghĩa là tặng thưởng, thưởng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

사례금 nghĩa là tặng thưởng, thưởng.

Nghĩa của 사례금

Danh từ

  1. Tặng thưởng, thưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 謝禮金 — reward (money), remuneration

Câu hỏi thường gặp

사례금 nghĩa là gì?

사례금 (danh từ) nghĩa là tặng thưởng, thưởng.

사례금 đọc thế nào?

사례금 đọc là saryegeum (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)ɾje̞ɡɯm].

Âm Hán Việt của 사례금 là gì?

사례금 viết bằng chữ Hán là 謝禮金, âm Hán Việt "tạ lễ kim". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tạ lễ kim" trong tiếng Việt — 사례금 nghĩa là tặng thưởng, thưởng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.