TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사륜차

saryuncha [ˈsʰa̠(ː)ɾjuɲt͡ɕʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 四輪車 TỨ LUÂN XA 四 tứ·輪 luân·車 xa

Lưu ý: âm Hán Việt “tứ luân xa” — nghĩa tiếng Việt khác: 사륜차 nghĩa là xe hơi, ô tô. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

사륜차 nghĩa là xe hơi, ô tô.

Nghĩa của 사륜차

Danh từ

  1. Xe hơi, ô tô, xe.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 四輪車 — a four-wheeled vehicle, automobile, car

Câu hỏi thường gặp

사륜차 nghĩa là gì?

사륜차 (danh từ) nghĩa là xe hơi, ô tô.

사륜차 đọc thế nào?

사륜차 đọc là saryuncha (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)ɾjuɲt͡ɕʰa̠].

Âm Hán Việt của 사륜차 là gì?

사륜차 viết bằng chữ Hán là 四輪車, âm Hán Việt "tứ luân xa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tứ luân xa" trong tiếng Việt — 사륜차 nghĩa là xe hơi, ô tô.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.