사망
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tử vong” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
사망 nghĩa là chết, tử vong.
Nghĩa của 사망
Danh từ
- Chết, tử vong.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 사망
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 死亡 — death
Câu hỏi thường gặp
사망 nghĩa là gì?
사망 (danh từ) nghĩa là chết, tử vong.
사망 đọc thế nào?
사망 đọc là samang (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)ma̠ŋ].
Âm Hán Việt của 사망 là gì?
사망 viết bằng chữ Hán là 死亡, âm Hán Việt "tử vong". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tử vong" trong tiếng Việt.