TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사망

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
samang [ˈsʰa̠(ː)ma̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 死亡 TỬ VONG 死 tử·亡 vong

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tử vong” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

사망 nghĩa là chết, tử vong.

Nghĩa của 사망

Danh từ

  1. Chết, tử vong.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 사망

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 死亡 — death

Câu hỏi thường gặp

사망 nghĩa là gì?

사망 (danh từ) nghĩa là chết, tử vong.

사망 đọc thế nào?

사망 đọc là samang (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)ma̠ŋ].

Âm Hán Việt của 사망 là gì?

사망 viết bằng chữ Hán là 死亡, âm Hán Việt "tử vong". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tử vong" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.