TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사망하다

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
samanghada [ˈsʰa̠(ː)ma̠ŋɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 死亡하다 TỬ VONG 死 tử·亡 vong

Lưu ý: âm Hán Việt “tử vong” — nghĩa tiếng Việt khác: 사망하다 nghĩa là chết, mất. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

사망하다 nghĩa là chết, mất.

Nghĩa của 사망하다

Động từ

  1. Chết, mất, qua đời, từ vong, viên tịch, băng hà.

Cách chia của 사망하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn사망해요samanghaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở사망합니다samanghamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi사망해samanghae
Quá khứ — lịch sự사망했어요samanghaesseoyo
Quá khứ — trang trọng사망했습니다samanghaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-사망하겠어요samanghagesseoyo
Nối "và, rồi" -고사망하고samanghago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ사망하는samanghaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký사망한다samanghanda
Quá khứ — trần thuật사망했다samanghaetda
Câu hỏi trang trọng사망합니까samanghamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자사망하자samanghaja
Mệnh lệnh thân mật사망해라samanghaera
Mệnh lệnh trang trọng사망합시오samanghapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서사망해서samanghaeseo
"Vì…" -니까사망하니까samanghanikka
"…nhưng" -지만사망하지만samanghajiman
"Nếu…" -면사망하면samanghamyeon
Mục đích "để…" -려고사망하려고samangharyeogo
Danh từ hoá -기사망하기samanghagi
Định ngữ quá khứ사망한samanghan
Định ngữ tương lai사망할samanghal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 사망하다

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ 死亡하다 — to die

Câu hỏi thường gặp

사망하다 nghĩa là gì?

사망하다 (động từ) nghĩa là chết, mất.

사망하다 đọc thế nào?

사망하다 đọc là samanghada (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)ma̠ŋɦa̠da̠].

Âm Hán Việt của 사망하다 là gì?

사망하다 viết bằng chữ Hán là 死亡하다, âm Hán Việt "tử vong". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tử vong" trong tiếng Việt — 사망하다 nghĩa là chết, mất.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.