TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

죽음

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jugeum [t͡ɕuɡɯm] giọng máy của trình duyệt

죽음 nghĩa là chết, tử vong.

Nghĩa của 죽음

Danh từ

  1. Chết, tử vong.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 죽음

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ death, dying; Death (Tarot card)

Câu hỏi thường gặp

죽음 nghĩa là gì?

죽음 (danh từ) nghĩa là chết, tử vong.

죽음 đọc thế nào?

죽음 đọc là jugeum (romaja), IPA [t͡ɕuɡɯm].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.