TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

죽다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jukda [t͡ɕuk̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

죽다 nghĩa là chết, mất.

Nghĩa của 죽다

Động từ

  1. Chết, mất, qua đời, từ vong, viên tịch, băng hà.

Cách chia của 죽다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn죽어요jugeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở죽습니다jukseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi죽어jugeo
Quá khứ — lịch sự죽었어요jugeosseoyo
Quá khứ — trang trọng죽었습니다jugeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-죽겠어요jukgesseoyo
Nối "và, rồi" -고죽고jukgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ죽는jungneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký죽는다jungneunda
Quá khứ — trần thuật죽었다jugeotda
Câu hỏi trang trọng죽습니까jukseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자죽자jukja
Mệnh lệnh thân mật죽어라jugeora
Mệnh lệnh trang trọng죽읍시오jugeupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서죽어서jugeoseo
"Vì…" -니까죽으니까jugeunikka
"…nhưng" -지만죽지만jukjiman
"Nếu…" -면죽으면jugeumyeon
Mục đích "để…" -려고죽으려고jugeuryeogo
Danh từ hoá -기죽기jukgi
Định ngữ quá khứ죽은jugeun
Định ngữ tương lai죽을jugeul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 죽다

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 죽다

  • 누구든 언젠가는 죽어. Ai sớm muộn rồi cũng sẽ chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8361920
  • 메리는 유방암으로 죽었어. Mary qua đời do bị ung thư vú. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8361926
  • 내 개는 죽었어. Con chó của tôi đã chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8367685
  • 톰이 죽었어. Tom đã chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363385

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to die (to stop living); to die away, to fade; to die, to stop working; to fade away, to disappear; to be unbearable, to be irresistible

Câu hỏi thường gặp

죽다 nghĩa là gì?

죽다 (động từ) nghĩa là chết, mất.

죽다 đọc thế nào?

죽다 đọc là jukda (romaja), IPA [t͡ɕuk̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.