TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

판공실

pan'gongsil [pʰa̠nɡo̞ŋɕʰiɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 辦公室

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

판공실 nghĩa là văn phòng.

Nghĩa của 판공실

Danh từ

phương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Yanbian Văn phòng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 판공실

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 辦公室 — office

Câu hỏi thường gặp

판공실 nghĩa là gì?

판공실 (danh từ) nghĩa là văn phòng.

판공실 đọc thế nào?

판공실 đọc là pan'gongsil (romaja), IPA [pʰa̠nɡo̞ŋɕʰiɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.