사상가
Lưu ý: âm Hán Việt “tư tưởng gia” — nghĩa tiếng Việt khác: 사상가 nghĩa là nhà tư tưởng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
사상가 nghĩa là nhà tư tưởng.
Nghĩa của 사상가
Danh từ
- Nhà tư tưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 思想家 — thinker, man of thought, intellectual
Câu hỏi thường gặp
사상가 nghĩa là gì?
사상가 (danh từ) nghĩa là nhà tư tưởng.
사상가 đọc thế nào?
사상가 đọc là sasangga (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)sʰa̠ŋɡa̠].
Âm Hán Việt của 사상가 là gì?
사상가 viết bằng chữ Hán là 思想家, âm Hán Việt "tư tưởng gia". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tư tưởng gia" trong tiếng Việt — 사상가 nghĩa là nhà tư tưởng.