TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사상가

sasangga [ˈsʰa̠(ː)sʰa̠ŋɡa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 思想家 TƯ TƯỞNG GIA 思 tư·想 tưởng·家 gia

Lưu ý: âm Hán Việt “tư tưởng gia” — nghĩa tiếng Việt khác: 사상가 nghĩa là nhà tư tưởng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

사상가 nghĩa là nhà tư tưởng.

Nghĩa của 사상가

Danh từ

  1. Nhà tư tưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 思想家 — thinker, man of thought, intellectual

Câu hỏi thường gặp

사상가 nghĩa là gì?

사상가 (danh từ) nghĩa là nhà tư tưởng.

사상가 đọc thế nào?

사상가 đọc là sasangga (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)sʰa̠ŋɡa̠].

Âm Hán Việt của 사상가 là gì?

사상가 viết bằng chữ Hán là 思想家, âm Hán Việt "tư tưởng gia". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tư tưởng gia" trong tiếng Việt — 사상가 nghĩa là nhà tư tưởng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.