Lưu ý: âm Hán Việt “tư tưởng phạm” — nghĩa tiếng Việt khác: 사상범 nghĩa là tù nhân chính trị. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
사상범 nghĩa là tù nhân chính trị.
Nghĩa của 사상범
Danh từ
Tù nhân chính trị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ思想犯 — political prisoner
Câu hỏi thường gặp
사상범 nghĩa là gì?
사상범 (danh từ) nghĩa là tù nhân chính trị.
사상범 đọc thế nào?
사상범 đọc là sasangbeom (romaja), IPA [sʰa̠sʰa̠ŋbʌ̹m].
Âm Hán Việt của 사상범 là gì?
사상범 viết bằng chữ Hán là 思想犯, âm Hán Việt "tư tưởng phạm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tư tưởng phạm" trong tiếng Việt — 사상범 nghĩa là tù nhân chính trị.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.