사수자리
tên riêng
Sasujari
[sʰa̠sʰud͡ʑa̠ɾi] giọng máy của trình duyệt
사수자리 nghĩa là cung thủ, xạ thủ.
Nghĩa của 사수자리
Danh từ riêng
- Cung Thủ, Xạ Thủ, Nhân Mã.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 사수자리
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Sagittarius
Câu hỏi thường gặp
사수자리 nghĩa là gì?
사수자리 (danh từ riêng) nghĩa là cung thủ, xạ thủ.
사수자리 đọc thế nào?
사수자리 đọc là Sasujari (romaja), IPA [sʰa̠sʰud͡ʑa̠ɾi].