궁수자리
tên riêng
Gungsujari
[kuŋsʰud͡ʑa̠ɾi] giọng máy của trình duyệt
궁수자리 nghĩa là cung thủ, xạ thủ.
Nghĩa của 궁수자리
Danh từ riêng
- Cung Thủ, Xạ Thủ, Nhân Mã.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 궁수자리
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Sagittarius
Câu hỏi thường gặp
궁수자리 nghĩa là gì?
궁수자리 (danh từ riêng) nghĩa là cung thủ, xạ thủ.
궁수자리 đọc thế nào?
궁수자리 đọc là Gungsujari (romaja), IPA [kuŋsʰud͡ʑa̠ɾi].